Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advertising reach

B2 IELTS

Nghĩa

phạm vi quảng cáo phr.

Định nghĩa · the total number of people who see an advertisement

“The advertising reach of this campaign was impressive.”Phạm vi quảng cáo của chiến dịch này thật ấn tượng.

“They aim to expand their advertising reach next year.”Họ dự định mở rộng phạm vi quảng cáo vào năm tới.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh phạm vi trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · Cần xác định rõ đối tượng để mở rộng phạm vi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...