Kho từ › Collocations · advertising › advertising reach

advertising reach

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
phạm vi quảng cáo
UK · US
the total number of people who see an advertisement
The advertising reach of this campaign was impressive.
→ Phạm vi quảng cáo của chiến dịch này thật ấn tượng.
They aim to expand their advertising reach next year.→ Họ dự định mở rộng phạm vi quảng cáo vào năm tới.
Đồng nghĩa
ad reachaudience reach
Collocations
increase advertising reachmeasure advertising reach
🎯 IELTS: Nhấn mạnh phạm vi trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết.
Cần xác định rõ đối tượng để mở rộng phạm vi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...