advertising reach
Nghĩa
Định nghĩa · the total number of people who see an advertisement
“The advertising reach of this campaign was impressive.”Phạm vi quảng cáo của chiến dịch này thật ấn tượng.
“They aim to expand their advertising reach next year.”Họ dự định mở rộng phạm vi quảng cáo vào năm tới.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh phạm vi trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết.
Ghi chú · Cần xác định rõ đối tượng để mở rộng phạm vi.