sales pitch
Nghĩa
Định nghĩa · a persuasive message to convince potential customers
“He delivered a compelling sales pitch to the clients.”Anh ấy đã trình bày một bài thuyết trình bán hàng hấp dẫn cho các khách hàng.
“The sales pitch focused on the product's unique features.”Bài thuyết trình bán hàng tập trung vào các tính năng độc đáo của sản phẩm.
Mẹo IELTS · Mô tả bài thuyết trình bán hàng trong phần nói để thể hiện kỹ năng thuyết phục.
Ghi chú · Cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài thuyết trình này.