Kho từ › Collocations · advertising › advertising placement

advertising placement

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
địa điểm quảng cáo
UK · US
the location or position of an advertisement
The advertising placement was chosen to maximize visibility.
→ Địa điểm quảng cáo được chọn để tối đa hóa khả năng nhìn thấy.
They analyzed various advertising placements for effectiveness.→ Họ đã phân tích nhiều địa điểm quảng cáo khác nhau để đánh giá hiệu quả.
Đồng nghĩa
ad placementadvertising positioning
Collocations
choose advertising placementoptimize advertising placement
🎯 IELTS: Mô tả địa điểm quảng cáo trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết.
Địa điểm quảng cáo ảnh hưởng lớn đến hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...