Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advertising placement

B2 IELTS

Nghĩa

địa điểm quảng cáo phr.

Định nghĩa · the location or position of an advertisement

“The advertising placement was chosen to maximize visibility.”Địa điểm quảng cáo được chọn để tối đa hóa khả năng nhìn thấy.

“They analyzed various advertising placements for effectiveness.”Họ đã phân tích nhiều địa điểm quảng cáo khác nhau để đánh giá hiệu quả.

Mẹo IELTS · Mô tả địa điểm quảng cáo trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · Địa điểm quảng cáo ảnh hưởng lớn đến hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...