Kho từ › Collocations · crime & law › establish a law

establish a law

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thiết lập một quy định pháp lý mới.
UK /ɪˈstæblɪʃ ə lɔ/ · US /ɪˈstæblɪʃ ə lɔ/
to create a new legal rule.
The government plans to establish a law against cybercrime.
→ Chính phủ dự định thiết lập một luật chống tội phạm mạng.
They need to establish a law for better security.→ Họ cần thiết lập một luật để cải thiện an ninh.
Đồng nghĩa
create a lawenact a law
Collocations
establish new lawsestablish strict laws
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về quy trình tạo ra luật.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh lập pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...