establish a law
Nghĩa
Định nghĩa · to create a new legal rule.
“The government plans to establish a law against cybercrime.”Chính phủ dự định thiết lập một luật chống tội phạm mạng.
“They need to establish a law for better security.”Họ cần thiết lập một luật để cải thiện an ninh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về quy trình tạo ra luật.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh lập pháp.