Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commit perjury

/kəˈmɪt ˈpɜrdʒəri/ B2 IELTS

Nghĩa

nói dối khi tuyên thệ tại tòa. phr.

Định nghĩa · to lie under oath in a court.

“He was charged with committing perjury.”Anh ấy bị buộc tội nói dối khi tuyên thệ.

“Committing perjury is a serious offense.”Nói dối khi tuyên thệ là một tội nghiêm trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả hành vi phạm tội nghiêm trọng.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong pháp luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...