Kho từ › Collocations · crime & law › commit perjury

commit perjury

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
nói dối khi tuyên thệ tại tòa.
UK /kəˈmɪt ˈpɜrdʒəri/ · US /kəˈmɪt ˈpɜrdʒəri/
to lie under oath in a court.
He was charged with committing perjury.
→ Anh ấy bị buộc tội nói dối khi tuyên thệ.
Committing perjury is a serious offense.→ Nói dối khi tuyên thệ là một tội nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
lie under oathgive false testimony
Collocations
commit serious perjurycommit perjury in court
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Cụm từ này thường dùng trong pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...