Kho từ › Collocations · energy › reduce consumption

reduce consumption

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
giảm tiêu thụ
UK /rɪˈdjus kənˈsʌmpʃən/ · US /rɪˈdjus kənˈsʌmpʃən/
to use less energy or resources
We need to reduce consumption to save the environment.
→ Chúng ta cần giảm tiêu thụ để bảo vệ môi trường.
Companies are trying to reduce consumption of electricity.→ Các công ty đang cố gắng giảm tiêu thụ điện.
Đồng nghĩa
lower usage
Collocations
reduce energy consumptionreduce water consumption
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm năng lượng.
Cách sử dụng phổ biến trong các bài luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...