Kho từ › Collocations · energy › reduce carbon footprint

reduce carbon footprint

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
giảm dấu ấn carbon
UK /rɪˈdjus ˈkɑrbən ˈfʊtprɪnt/ · US /rɪˈdjus ˈkɑrbən ˈfʊtprɪnt/
to lessen the amount of carbon dioxide one produces
We can reduce our carbon footprint by using public transport.
→ Chúng ta có thể giảm dấu ấn carbon bằng cách sử dụng phương tiện công cộng.
Eating less meat can help reduce your carbon footprint.→ Ăn ít thịt có thể giúp giảm dấu ấn carbon của bạn.
Đồng nghĩa
lower carbon emissions
Collocations
reduce individual carbon footprintreduce overall carbon footprint
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ý thức về bảo vệ môi trường.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...