Kho từ › Collocations · energy › utilize resources

utilize resources

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
sử dụng tài nguyên
UK /ˈjuːtəˌlaɪz ˈriːsɔːrsɪz/ · US /ˈjuːtəˌlaɪz ˈriːsɔːrsɪz/
to make effective use of resources
We must utilize resources wisely to ensure sustainability.
→ Chúng ta phải sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan để đảm bảo tính bền vững.
Utilizing resources efficiently can save money.→ Sử dụng tài nguyên hiệu quả có thể tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩa
make use of resources
Collocations
utilize natural resourcesutilize available resources
🎯 IELTS: Dùng cụm này trong bài viết về quản lý tài nguyên.
Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng hợp lý tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...