Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance capacity

/ɪnˈhɑːns kəˈpæsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường năng lực phr.

Định nghĩa · to improve the ability to do something

“We must enhance capacity for renewable energy production.”Chúng ta phải tăng cường năng lực sản xuất năng lượng tái tạo.

“Enhancing capacity can help meet energy demands.”Tăng cường năng lực có thể giúp đáp ứng nhu cầu năng lượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về khả năng sản xuất trong ngành năng lượng.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các dự án phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...