Kho từ › Collocations · energy › enhance capacity

enhance capacity

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
tăng cường năng lực
UK /ɪnˈhɑːns kəˈpæsɪti/ · US /ɪnˈhɑːns kəˈpæsɪti/
to improve the ability to do something
We must enhance capacity for renewable energy production.
→ Chúng ta phải tăng cường năng lực sản xuất năng lượng tái tạo.
Enhancing capacity can help meet energy demands.→ Tăng cường năng lực có thể giúp đáp ứng nhu cầu năng lượng.
Đồng nghĩa
improve capacity
Collocations
enhance energy capacityenhance production capacity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về khả năng sản xuất trong ngành năng lượng.
Cụm từ này rất quan trọng trong các dự án phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...