Kho từ › Collocations · energy › maximize output

maximize output

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
tối đa hóa sản lượng
UK /ˈmæksɪmaɪz ˈaʊtpʊt/ · US /ˈmæksɪmaɪz ˈaʊtpʊt/
to increase the amount produced to the highest level
We aim to maximize output from renewable resources.
→ Chúng tôi nhằm tối đa hóa sản lượng từ các nguồn tài nguyên tái tạo.
Maximizing output is essential for economic growth.→ Tối đa hóa sản lượng là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
increase output
Collocations
maximize energy outputmaximize production output
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh hiệu quả sản xuất.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...