Kho từ › Collocations · energy › adopt measures

adopt measures

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
thực hiện các biện pháp
UK /əˈdɒpt ˈmɛʒərz/ · US /əˈdɒpt ˈmɛʒərz/
to take actions to address an issue
We must adopt measures to reduce energy consumption.
→ Chúng ta phải thực hiện các biện pháp để giảm tiêu thụ năng lượng.
Adopting measures can help mitigate climate change effects.→ Thực hiện các biện pháp có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
implement measures
Collocations
adopt energy-saving measuresadopt safety measures
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về chính sách và biện pháp.
Cụm từ này thể hiện sự quyết tâm hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...