Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

issue a fine

/ˈɪʃu ə faɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra một khoản tiền phạt phr.

Định nghĩa · to formally give a penalty in money

“The city will issue a fine for parking violations.”Thành phố sẽ đưa ra một khoản tiền phạt cho các vi phạm đỗ xe.

“They were issued a fine for littering.”Họ đã bị phạt tiền vì vứt rác bừa bãi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nghiêm khắc trong các bài viết.

Ghi chú · Dùng để nói về các hình phạt tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...