Kho từ › Collocations · advertising › media exposure

media exposure

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
mức độ phủ sóng mà một thương hiệu nhận được trên phương tiện truyền thông
UK /ˈmiːdiə ɪkˈspoʊʒər/ · US /ˈmiːdiə ɪkˈspoʊʒər/
the amount of coverage a brand gets in the media
Increased media exposure can enhance a brand's reputation.
→ Tăng cường mức độ phủ sóng truyền thông có thể nâng cao uy tín của thương hiệu.
The event received significant media exposure, boosting public interest.→ Sự kiện đã nhận được mức độ phủ sóng truyền thông đáng kể, làm tăng sự quan tâm của công chúng.
Đồng nghĩa
media coveragepublicity
Collocations
increase media exposuregain media exposure
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của truyền thông trong quảng cáo có thể tạo ấn tượng tốt.
Mức độ phủ sóng truyền thông ảnh hưởng lớn đến thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...