Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sales forecast

/seɪlz ˈfɔːrkæst/ B2 IELTS

Nghĩa

dự đoán về hiệu suất bán hàng trong tương lai phr.

Định nghĩa · a prediction of future sales performance

“Accurate sales forecasts help businesses plan their strategies.”Dự đoán doanh số chính xác giúp các doanh nghiệp lập kế hoạch chiến lược.

“The sales forecast for next quarter looks promising.”Dự đoán doanh số cho quý tới có vẻ hứa hẹn.

Mẹo IELTS · Đưa ra số liệu cụ thể trong dự đoán doanh số có thể làm tăng độ thuyết phục.

Ghi chú · Dự đoán doanh số chính xác giúp tối ưu hóa chiến lược.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...