EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · advertising › customer satisfaction
customer satisfaction
B2
phr.
📁 Collocations · advertising
IELTS
mức độ hài lòng của khách hàng với sản phẩm hoặc dịch vụ
UK /ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃən/
·
US /ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃən/
how happy customers are with a product or service
High customer satisfaction is essential for repeat business.
→ Mức độ hài lòng của khách hàng cao là rất cần thiết cho việc kinh doanh lặp lại.
Surveys can help measure customer satisfaction effectively.
→ Khảo sát có thể giúp đo lường mức độ hài lòng của khách hàng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
customer contentment
client satisfaction
Collocations
improve customer satisfaction
measure customer satisfaction
🎯
IELTS:
Đề cập đến sự hài lòng của khách hàng trong bài viết có thể tăng cường độ thuyết phục.
Đảm bảo sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu trong quảng cáo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand loyalty
sự trung thành với thương hiệu
create demand
tạo ra nhu cầu
advertising budget
ngân sách quảng cáo
digital advertising
quảng cáo kỹ thuật số
advertising medium
phương tiện quảng cáo
promotional activities
hoạt động khuyến mãi
advertising ethics
đạo đức quảng cáo
sales promotion
khuyến mãi bán hàng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...