EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · advertising › visual branding
visual branding
B2
phr.
📁 Collocations · advertising
IELTS
sử dụng hình ảnh để tạo ra bản sắc thương hiệu
UK /ˈvɪʒuəl ˈbrændɪŋ/
·
US /ˈvɪʒuəl ˈbrændɪŋ/
using visuals to create a brand identity
Visual branding plays a critical role in attracting customers.
→ Xây dựng thương hiệu hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng.
Companies invest heavily in visual branding to stand out.
→ Các công ty đầu tư mạnh vào việc xây dựng thương hiệu hình ảnh để nổi bật.
Đồng nghĩa
visual identity
graphic branding
Collocations
develop visual branding
enhance visual branding
🎯
IELTS:
Mô tả vai trò của hình ảnh trong quảng cáo có thể làm tăng độ thuyết phục.
Hình ảnh thương hiệu cần phải nhất quán để tạo ấn tượng tốt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand loyalty
sự trung thành với thương hiệu
create demand
tạo ra nhu cầu
advertising budget
ngân sách quảng cáo
digital advertising
quảng cáo kỹ thuật số
advertising medium
phương tiện quảng cáo
promotional activities
hoạt động khuyến mãi
advertising ethics
đạo đức quảng cáo
sales promotion
khuyến mãi bán hàng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...