Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost renewable

/buːst rɪˈnuːəbl/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sử dụng nguồn năng lượng tái tạo phr.

Định nghĩa · to increase the use of renewable energy sources

“Governments should boost renewable energy investments.”Chính phủ nên tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo.

“Policies aim to boost renewable technologies.”Các chính sách nhằm tăng cường công nghệ tái tạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến năng lượng tái tạo.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính phủ hoặc doanh nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...