Kho từ › Collocations · energy › invest in efficiency

invest in efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
đầu tư vào việc cải thiện hiệu quả
UK /ɪnˈvɛst ɪn ɪˈfɪʃənsi/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ɪˈfɪʃənsi/
to put money into improving effectiveness
Companies should invest in efficiency technologies.
→ Các công ty nên đầu tư vào công nghệ hiệu quả.
Investing in efficiency can save costs.→ Đầu tư vào hiệu quả có thể tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩa
fund efficiency
Collocations
invest in efficiency projectsinvest in efficiency measures
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của đầu tư.
Cụm này thường sử dụng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...