encourage conservation
Nghĩa
Định nghĩa · to promote the careful use of resources
“We must encourage conservation of energy at home.”Chúng ta phải khuyến khích việc tiết kiệm năng lượng tại nhà.
“Programs can encourage conservation in communities.”Các chương trình có thể khuyến khích việc tiết kiệm trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh trách nhiệm bảo vệ tài nguyên.
Ghi chú · Cụm từ này thường gặp trong các chiến dịch giáo dục.