Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage conservation

/ɪnˈkɜːrɪdʒ kənˈsɜːrveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích việc sử dụng tài nguyên một cách cẩn thận phr.

Định nghĩa · to promote the careful use of resources

“We must encourage conservation of energy at home.”Chúng ta phải khuyến khích việc tiết kiệm năng lượng tại nhà.

“Programs can encourage conservation in communities.”Các chương trình có thể khuyến khích việc tiết kiệm trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh trách nhiệm bảo vệ tài nguyên.

Ghi chú · Cụm từ này thường gặp trong các chiến dịch giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...