Kho từ › Collocations · energy › encourage conservation

encourage conservation

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
khuyến khích việc sử dụng tài nguyên một cách cẩn thận
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ kənˈsɜːrveɪʃən/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ kənˈsɜːrveɪʃən/
to promote the careful use of resources
We must encourage conservation of energy at home.
→ Chúng ta phải khuyến khích việc tiết kiệm năng lượng tại nhà.
Programs can encourage conservation in communities.→ Các chương trình có thể khuyến khích việc tiết kiệm trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote conservation
Collocations
encourage conservation effortsencourage conservation practices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh trách nhiệm bảo vệ tài nguyên.
Cụm từ này thường gặp trong các chiến dịch giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...