Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exploit resources

/ɪkˈsplɔɪt rɪˈsɔːrsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

sử dụng tài nguyên một cách triệt để, thường không bền vững phr.

Định nghĩa · to use resources fully, often unsustainably

“Countries often exploit resources without considering the environment.”Các quốc gia thường khai thác tài nguyên mà không xem xét đến môi trường.

“We should avoid exploiting resources excessively.”Chúng ta nên tránh khai thác tài nguyên quá mức.

Mẹo IELTS · Cần cẩn trọng khi sử dụng cụm này để tránh hiểu lầm về việc khai thác.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh kinh tế và môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...