drive sales
Nghĩa
Định nghĩa · to increase the amount of products sold
“The new advertising campaign is expected to drive sales significantly.”Chiến dịch quảng cáo mới dự kiến sẽ tăng doanh số bán hàng đáng kể.
“Discounts can help drive sales during holiday seasons.”Giảm giá có thể giúp tăng doanh số bán hàng trong mùa lễ hội.
Mẹo IELTS · Chọn từ ngữ chính xác để diễn đạt ý tưởng.
Ghi chú · Rất quan trọng trong các chiến dịch tiếp thị.