EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · advertising › create buzz
create buzz
B2
phr.
📁 Collocations · advertising
IELTS
tạo ra sự phấn khích và quan tâm
UK /kriːˈeɪt bʌz/
·
US /kriːˈeɪt bʌz/
to generate excitement and interest
The new product launch created a lot of buzz online.
→ Việc ra mắt sản phẩm mới đã tạo ra nhiều sự phấn khích trên mạng.
They used social media to create buzz before the event.
→ Họ đã sử dụng mạng xã hội để tạo sự phấn khích trước sự kiện.
Đồng nghĩa
generate excitement
create hype
Collocations
create buzz
social media campaigns
🎯
IELTS:
Chọn từ ngữ chính xác để gây ấn tượng.
Cách tạo sự chú ý cho sản phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand loyalty
sự trung thành với thương hiệu
create demand
tạo ra nhu cầu
advertising budget
ngân sách quảng cáo
digital advertising
quảng cáo kỹ thuật số
advertising medium
phương tiện quảng cáo
promotional activities
hoạt động khuyến mãi
advertising ethics
đạo đức quảng cáo
sales promotion
khuyến mãi bán hàng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...