increase demand
Nghĩa
Định nghĩa · to make the need for energy higher
“The new technology will increase demand for electricity.”Công nghệ mới sẽ làm tăng nhu cầu về điện.
“Rising temperatures are expected to increase demand for cooling systems.”Nhiệt độ tăng cao dự kiến sẽ làm tăng nhu cầu cho hệ thống làm mát.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về thị trường năng lượng.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh tế và năng lượng.