Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase demand

/ɪnˈkriːs dɪˈmænd/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng nhu cầu về năng lượng phr.

Định nghĩa · to make the need for energy higher

“The new technology will increase demand for electricity.”Công nghệ mới sẽ làm tăng nhu cầu về điện.

“Rising temperatures are expected to increase demand for cooling systems.”Nhiệt độ tăng cao dự kiến sẽ làm tăng nhu cầu cho hệ thống làm mát.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về thị trường năng lượng.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh tế và năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...