Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance sustainability

/ɪnˈhæns səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện khả năng duy trì nguồn năng lượng phr.

Định nghĩa · to improve the ability to maintain energy resources

“We must enhance sustainability in our energy practices.”Chúng ta phải cải thiện tính bền vững trong các thực hành năng lượng của mình.

“Enhancing sustainability is crucial for future generations.”Cải thiện tính bền vững là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh trách nhiệm xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...