EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · advertising › customer insights
customer insights
B2
phr.
📁 Collocations · advertising
IELTS
hiểu biết về nhu cầu và sở thích của khách hàng
UK /ˈkʌstəmər ˈɪnsaɪts/
·
US /ˈkʌstəmər ˈɪnsaɪts/
understanding of customer needs and preferences
Customer insights drive product development and marketing strategies.
→ Những hiểu biết về khách hàng thúc đẩy phát triển sản phẩm và chiến lược tiếp thị.
Gathering customer insights is key to improving services.
→ Thu thập những hiểu biết về khách hàng là chìa khóa để cải thiện dịch vụ.
Đồng nghĩa
customer understanding
consumer insights
Collocations
gather customer insights
analyze customer insights
🎯
IELTS:
Nói về việc thu thập thông tin khách hàng trong phần viết.
Hiểu biết về khách hàng là rất quan trọng trong tiếp thị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand loyalty
sự trung thành với thương hiệu
create demand
tạo ra nhu cầu
advertising budget
ngân sách quảng cáo
digital advertising
quảng cáo kỹ thuật số
advertising medium
phương tiện quảng cáo
promotional activities
hoạt động khuyến mãi
advertising ethics
đạo đức quảng cáo
sales promotion
khuyến mãi bán hàng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...