EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · advertising › brand identity
brand identity
B2
phr.
📁 Collocations · advertising
IELTS
các đặc điểm độc đáo của một thương hiệu
UK /brænd aɪˈdɛntɪti/
·
US /brænd aɪˈdɛntɪti/
the unique characteristics of a brand
A strong brand identity helps differentiate from competitors.
→ Một bản sắc thương hiệu mạnh giúp phân biệt với đối thủ.
The company invested in building its brand identity.
→ Công ty đã đầu tư vào việc xây dựng bản sắc thương hiệu của mình.
Đồng nghĩa
brand image
brand personality
Collocations
create brand identity
strengthen brand identity
🎯
IELTS:
Thảo luận về bản sắc thương hiệu trong phần viết của bạn.
Bản sắc thương hiệu cần rõ ràng và nhất quán.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand loyalty
sự trung thành với thương hiệu
create demand
tạo ra nhu cầu
advertising budget
ngân sách quảng cáo
digital advertising
quảng cáo kỹ thuật số
advertising medium
phương tiện quảng cáo
promotional activities
hoạt động khuyến mãi
advertising ethics
đạo đức quảng cáo
sales promotion
khuyến mãi bán hàng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...