Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote renewable

/prəˈmoʊt rɪˈnuːəbl/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích hoặc ủng hộ việc sử dụng nguồn năng lượng tái tạo phr.

Định nghĩa · to support or encourage the use of renewable energy sources

“Governments should promote renewable energy to reduce dependence on fossil fuels.”Các chính phủ nên khuyến khích năng lượng tái tạo để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

“Many organizations work to promote renewable energy solutions.”Nhiều tổ chức làm việc để khuyến khích các giải pháp năng lượng tái tạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về giải pháp năng lượng trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ cho năng lượng xanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...