Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance infrastructure

/ɪnˈhæns ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện các hệ thống vật chất hỗ trợ cung cấp năng lượng phr.

Định nghĩa · to improve the physical systems that support energy supply

“We need to enhance infrastructure for better energy distribution.”Chúng ta cần cải thiện cơ sở hạ tầng để phân phối năng lượng tốt hơn.

“New investments will enhance infrastructure across the country.”Các khoản đầu tư mới sẽ cải thiện cơ sở hạ tầng trên toàn quốc.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự phát triển cơ sở hạ tầng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh phát triển năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...