enhance infrastructure
Nghĩa
Định nghĩa · to improve the physical systems that support energy supply
“We need to enhance infrastructure for better energy distribution.”Chúng ta cần cải thiện cơ sở hạ tầng để phân phối năng lượng tốt hơn.
“New investments will enhance infrastructure across the country.”Các khoản đầu tư mới sẽ cải thiện cơ sở hạ tầng trên toàn quốc.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự phát triển cơ sở hạ tầng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh phát triển năng lượng.