secure supply
Nghĩa
Định nghĩa · to make sure that energy is available when needed
“Countries must work to secure supply of energy resources.”Các quốc gia phải làm việc để đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng.
“Investments are needed to secure supply for future needs.”Cần có các khoản đầu tư để đảm bảo nguồn cung cho nhu cầu trong tương lai.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của an ninh năng lượng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của việc đảm bảo nguồn cung năng lượng.