Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create solutions

/kriːˈeɪt səˈluːʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển các câu trả lời hoặc phương pháp để giải quyết vấn đề phr.

Định nghĩa · to develop answers or methods to solve problems

“We must create solutions for the energy crisis facing us.”Chúng ta phải tạo ra các giải pháp cho cuộc khủng hoảng năng lượng đang đối mặt.

“Innovative thinking is required to create solutions for energy challenges.”Suy nghĩ đổi mới là cần thiết để tạo ra các giải pháp cho các thách thức năng lượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về các giải pháp năng lượng trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cần thiết của việc tìm kiếm giải pháp trong ngành năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...