create solutions
Nghĩa
Định nghĩa · to develop answers or methods to solve problems
“We must create solutions for the energy crisis facing us.”Chúng ta phải tạo ra các giải pháp cho cuộc khủng hoảng năng lượng đang đối mặt.
“Innovative thinking is required to create solutions for energy challenges.”Suy nghĩ đổi mới là cần thiết để tạo ra các giải pháp cho các thách thức năng lượng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về các giải pháp năng lượng trong bài thi.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cần thiết của việc tìm kiếm giải pháp trong ngành năng lượng.