Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

marketing strategy

/ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætədʒi/ B2 IELTS

Nghĩa

kế hoạch quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ phr.

Định nghĩa · a plan to promote products or services

“A clear marketing strategy is essential for success.”Một chiến lược marketing rõ ràng là cần thiết cho sự thành công.

“They revised their marketing strategy to adapt to new trends.”Họ đã điều chỉnh chiến lược marketing để thích ứng với xu hướng mới.

Mẹo IELTS · Mô tả chiến lược marketing trong bài viết sẽ tạo ấn tượng tốt.

Ghi chú · Chiến lược marketing cần linh hoạt và thích ứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...