Kho từ › Collocations · advertising › advertising standards

advertising standards

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
các quy tắc điều chỉnh cách quảng cáo nên được thực hiện
UK /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈstændərdz/ · US /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈstændərdz/
rules that govern how ads should be made
Advertisers must comply with advertising standards.
→ Nhà quảng cáo phải tuân thủ các tiêu chuẩn quảng cáo.
Advertising standards ensure fairness and honesty in ads.→ Các tiêu chuẩn quảng cáo đảm bảo tính công bằng và trung thực trong quảng cáo.
Đồng nghĩa
ad regulations
Collocations
adhere to advertising standardsreview advertising standards
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về tiêu chuẩn quảng cáo sẽ làm bài viết phong phú hơn.
Tiêu chuẩn quảng cáo rất quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...