Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advertising space

/ˈædvərˌtaɪzɪŋ speɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

các khu vực mà quảng cáo có thể được đặt, như trang web hoặc biển quảng cáo phr.

Định nghĩa · areas where ads can be placed, like websites or billboards

“The cost of advertising space has increased significantly.”Chi phí cho không gian quảng cáo đã tăng đáng kể.

“Companies often compete for advertising space during peak seasons.”Các công ty thường cạnh tranh cho không gian quảng cáo trong mùa cao điểm.

Mẹo IELTS · Thảo luận về chi phí không gian quảng cáo trong bài viết.

Ghi chú · Không gian quảng cáo rất quan trọng cho sự thành công của quảng cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...