Kho từ › Collocations · advertising › advertising techniques

advertising techniques

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
các phương pháp dùng để tạo ra và phát hành quảng cáo
UK /ˈædvərˌtaɪzɪŋ tɛkˈniːks/ · US /ˈædvərˌtaɪzɪŋ tɛkˈniːks/
methods used to create and deliver ads
Innovative advertising techniques can capture consumers' attention.
→ Các kỹ thuật quảng cáo sáng tạo có thể thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.
Studying advertising techniques helps improve campaign effectiveness.→ Nghiên cứu các kỹ thuật quảng cáo giúp cải thiện hiệu quả chiến dịch.
Đồng nghĩa
ad methods
Collocations
explore advertising techniquesapply advertising techniques
🎯 IELTS: Nêu rõ kỹ thuật quảng cáo trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết.
Kỹ thuật quảng cáo cần phải đổi mới liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...