Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advertising techniques

/ˈædvərˌtaɪzɪŋ tɛkˈniːks/ B2 IELTS

Nghĩa

các phương pháp dùng để tạo ra và phát hành quảng cáo phr.

Định nghĩa · methods used to create and deliver ads

“Innovative advertising techniques can capture consumers' attention.”Các kỹ thuật quảng cáo sáng tạo có thể thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.

“Studying advertising techniques helps improve campaign effectiveness.”Nghiên cứu các kỹ thuật quảng cáo giúp cải thiện hiệu quả chiến dịch.

Mẹo IELTS · Nêu rõ kỹ thuật quảng cáo trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · Kỹ thuật quảng cáo cần phải đổi mới liên tục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...