Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect the innocent

/prəˈtɛkt ði ˈɪnəsənt/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ những người vô tội. phr.

Định nghĩa · to ensure the safety of people not guilty of a crime.

“Lawyers work hard to protect the innocent.”Các luật sư làm việc chăm chỉ để bảo vệ những người vô tội.

“We must protect the innocent from wrongful accusations.”Chúng ta phải bảo vệ những người vô tội khỏi những cáo buộc sai trái.

Mẹo IELTS · Dùng khi bàn về quyền con người trong pháp luật.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện trách nhiệm của luật sư và hệ thống pháp luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...