Kho từ › Collocations · crime & law › protect the innocent

protect the innocent

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
bảo vệ những người vô tội.
UK /prəˈtɛkt ði ˈɪnəsənt/ · US /prəˈtɛkt ði ˈɪnəsənt/
to ensure the safety of people not guilty of a crime.
Lawyers work hard to protect the innocent.
→ Các luật sư làm việc chăm chỉ để bảo vệ những người vô tội.
We must protect the innocent from wrongful accusations.→ Chúng ta phải bảo vệ những người vô tội khỏi những cáo buộc sai trái.
Đồng nghĩa
defend the innocent
Collocations
protect the vulnerableprotect civil rights
🎯 IELTS: Dùng khi bàn về quyền con người trong pháp luật.
Cụm từ này thể hiện trách nhiệm của luật sư và hệ thống pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...