Kho từ › Collocations · crime & law › appeal a sentence

appeal a sentence

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
kháng cáo một bản án.
UK /əˈpil ə ˈsɛntəns/ · US /əˈpil ə ˈsɛntəns/
to request a higher court to change a decision.
He plans to appeal the sentence given by the court.
→ Anh ấy dự định kháng cáo bản án được đưa ra bởi tòa án.
You can appeal a sentence if you believe it is unfair.→ Bạn có thể kháng cáo một bản án nếu bạn tin rằng nó không công bằng.
Đồng nghĩa
challenge a sentence
Collocations
appeal a court decisionappeal a ruling
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quyền kháng cáo.
Cụm từ này thường được sử dụng trong quá trình pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...