adopt practices
Nghĩa
Định nghĩa · to start using new methods or ways of doing something
“We need to adopt practices that save energy.”Chúng ta cần áp dụng các phương pháp tiết kiệm năng lượng.
“Many companies adopt practices for sustainability.”Nhiều công ty áp dụng các phương pháp bền vững.
Mẹo IELTS · Nên dùng cụm này để nói về sự thay đổi tích cực.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cải tiến quy trình làm việc.