Kho từ › Collocations · energy › encourage efficiency

encourage efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
khuyến khích hiệu quả
UK /ɪnˈkərɪdʒ ɪˈfɪʃənsi/ · US /ɪnˈkərɪdʒ ɪˈfɪʃənsi/
to promote the use of resources wisely and effectively
We must encourage efficiency in energy use.
→ Chúng ta phải khuyến khích hiệu quả trong việc sử dụng năng lượng.
Policies should encourage efficiency in all sectors.→ Các chính sách nên khuyến khích hiệu quả trong tất cả các lĩnh vực.
Đồng nghĩa
promote efficiencyboost efficiency
Collocations
strongly encourage efficiencyactively encourage efficiency
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về việc tiết kiệm năng lượng.
Liên quan đến việc sử dụng tối ưu tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...