Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sales increase

/seɪlz ˈɪnkris/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng doanh số phr.

Định nghĩa · a rise in the number of products sold

“The new campaign resulted in a significant sales increase.”Chiến dịch mới đã mang lại sự tăng doanh số đáng kể.

“Sales increase is a positive sign for the business.”Tăng doanh số là dấu hiệu tích cực cho doanh nghiệp.

Mẹo IELTS · Cung cấp số liệu về tăng doanh số trong bài viết.

Ghi chú · Tăng doanh số là mục tiêu cuối cùng của quảng cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...