Kho từ › Collocations · crime & law › protect the public

protect the public

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
bảo vệ công chúng
UK /prəˈtɛkt ðə ˈpʌblɪk/ · US /prəˈtɛkt ðə ˈpʌblɪk/
to ensure safety and security for citizens
Law enforcement agencies work to protect the public.
→ Các cơ quan thực thi pháp luật làm việc để bảo vệ công chúng.
Measures are being taken to protect the public from crime.→ Các biện pháp đang được thực hiện để bảo vệ công chúng khỏi tội phạm.
Đồng nghĩa
safeguard the publicdefend the public
Collocations
protect the public interestprotect the public from harm
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của cơ quan thực thi pháp luật trong bài viết.
Thường được nói đến trong bối cảnh chính sách an ninh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...