Kho từ › Collocations · crime & law › reduce crime

reduce crime

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
giảm thiểu tội phạm
UK /rɪˈduːs kraɪm/ · US /rɪˈduːs kraɪm/
to lower the rate of criminal activities
The new policies aim to reduce crime in the city.
→ Các chính sách mới nhằm giảm thiểu tội phạm trong thành phố.
Community programs can effectively reduce crime rates.→ Các chương trình cộng đồng có thể giảm tỷ lệ tội phạm một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
lower crimediminish crime
Collocations
reduce violent crimereduce petty crime
🎯 IELTS: Sử dụng để đề xuất giải pháp cho vấn đề tội phạm.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an ninh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...