Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consume energy

/kənˈsjuːm ˈɛnərdʒi/ B2 IELTS

Nghĩa

tiêu thụ năng lượng cho các hoạt động. phr.

Định nghĩa · to use energy for activities.

“Households consume energy for heating and cooling.”Các hộ gia đình tiêu thụ năng lượng để sưởi ấm và làm mát.

“Industries consume a large amount of energy daily.”Các ngành công nghiệp tiêu thụ một lượng lớn năng lượng hàng ngày.

Mẹo IELTS · Đề cập đến việc tiết kiệm năng lượng trong bài viết để thể hiện sự nhạy cảm với môi trường.

Ghi chú · Thường dùng để nói về thói quen tiêu thụ năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...