Kho từ › Collocations · energy › maximize efficiency

maximize efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
tối đa hóa hiệu quả của các quy trình.
UK /ˈmæksɪmaɪz ɪˈfɪʃənsi/ · US /ˈmæksɪmaɪz ɪˈfɪʃənsi/
to make processes as effective as possible.
Businesses aim to maximize efficiency in their operations.
→ Các doanh nghiệp nhằm mục tiêu tối đa hóa hiệu quả trong hoạt động của họ.
We need to maximize efficiency to reduce waste.→ Chúng ta cần tối đa hóa hiệu quả để giảm lãng phí.
Đồng nghĩa
enhance efficiencyimprove efficiency
Collocations
maximize energy efficiencymaximize operational efficiency
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chú trọng đến hiệu quả trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh quản lý và sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...