Kho từ › Collocations · energy › adopt technologies

adopt technologies

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
bắt đầu sử dụng các phương pháp hoặc công cụ mới.
UK /əˈdɒpt tɛkˈnɒlədʒiz/ · US /əˈdɒpt tɛkˈnɒlədʒiz/
to start using new methods or tools.
Companies need to adopt technologies that improve energy efficiency.
→ Các công ty cần áp dụng công nghệ cải thiện hiệu quả năng lượng.
Adopting technologies can reduce energy costs significantly.→ Việc áp dụng công nghệ có thể giảm chi phí năng lượng một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
implement technologiesembrace technologies
Collocations
adopt clean technologiesadopt modern technologies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh công nghệ và cải tiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...