Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advertising copy

/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈkɑːpi/ B2 IELTS

Nghĩa

văn bản được sử dụng trong quảng cáo phr.

Định nghĩa · the text used in advertisements

“The advertising copy was catchy and persuasive.”Văn bản quảng cáo rất hấp dẫn và thuyết phục.

“Good advertising copy can significantly boost sales.”Văn bản quảng cáo tốt có thể tăng doanh số một cách đáng kể.

Mẹo IELTS · Chú ý đến cách dùng từ trong văn bản quảng cáo.

Ghi chú · Văn bản cần ngắn gọn và thu hút sự chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...