EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · advertising › call to action
call to action
B2
phr.
📁 Collocations · advertising
IELTS
lời kêu gọi khách hàng thực hiện một hành động cụ thể
UK /kɔːl tə ˈækʃən/
·
US /kɔːl tə ˈækʃən/
a prompt for consumers to take a specific action
The advertisement included a strong call to action.
→ Quảng cáo bao gồm một lời kêu gọi hành động mạnh mẽ.
Make sure your website has a clear call to action.
→ Đảm bảo rằng trang web của bạn có lời kêu gọi hành động rõ ràng.
Đồng nghĩa
prompt
invitation
Collocations
include call to action
create call to action
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi phân tích quảng cáo.
Lời kêu gọi cần rõ ràng và hấp dẫn để thu hút khách hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand loyalty
sự trung thành với thương hiệu
create demand
tạo ra nhu cầu
advertising budget
ngân sách quảng cáo
digital advertising
quảng cáo kỹ thuật số
advertising medium
phương tiện quảng cáo
promotional activities
hoạt động khuyến mãi
advertising ethics
đạo đức quảng cáo
sales promotion
khuyến mãi bán hàng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...