Kho từ › Collocations · advertising › call to action

call to action

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
lời kêu gọi khách hàng thực hiện một hành động cụ thể
UK /kɔːl tə ˈækʃən/ · US /kɔːl tə ˈækʃən/
a prompt for consumers to take a specific action
The advertisement included a strong call to action.
→ Quảng cáo bao gồm một lời kêu gọi hành động mạnh mẽ.
Make sure your website has a clear call to action.→ Đảm bảo rằng trang web của bạn có lời kêu gọi hành động rõ ràng.
Đồng nghĩa
promptinvitation
Collocations
include call to actioncreate call to action
🎯 IELTS: Dùng từ này khi phân tích quảng cáo.
Lời kêu gọi cần rõ ràng và hấp dẫn để thu hút khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...