EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · advertising › product launch
product launch
B2
phr.
📁 Collocations · advertising
IELTS
sự ra mắt sản phẩm mới trên thị trường
UK /ˈprɒdʌkt lɔːnʧ/
·
US /ˈprɒdʌkt lɔːnʧ/
the introduction of a new product to the market
The product launch was highly anticipated by consumers.
→ Sự ra mắt sản phẩm được người tiêu dùng rất mong đợi.
They planned a big event for the product launch.
→ Họ đã lên kế hoạch cho một sự kiện lớn cho sự ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩa
product introduction
product release
Collocations
prepare product launch
execute product launch
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ các bước trong quá trình ra mắt sản phẩm.
Cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho sự kiện ra mắt sản phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand loyalty
sự trung thành với thương hiệu
create demand
tạo ra nhu cầu
advertising budget
ngân sách quảng cáo
digital advertising
quảng cáo kỹ thuật số
advertising medium
phương tiện quảng cáo
promotional activities
hoạt động khuyến mãi
advertising ethics
đạo đức quảng cáo
sales promotion
khuyến mãi bán hàng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...