Kho từ › Collocations · advertising › product launch

product launch

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
sự ra mắt sản phẩm mới trên thị trường
UK /ˈprɒdʌkt lɔːnʧ/ · US /ˈprɒdʌkt lɔːnʧ/
the introduction of a new product to the market
The product launch was highly anticipated by consumers.
→ Sự ra mắt sản phẩm được người tiêu dùng rất mong đợi.
They planned a big event for the product launch.→ Họ đã lên kế hoạch cho một sự kiện lớn cho sự ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩa
product introductionproduct release
Collocations
prepare product launchexecute product launch
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các bước trong quá trình ra mắt sản phẩm.
Cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho sự kiện ra mắt sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...