Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer legal advice

/ˈɔfər ˈliːɡəl əˈvaɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp tư vấn pháp lý phr.

Định nghĩa · to provide guidance on legal matters

“Lawyers often offer legal advice to their clients.”Các luật sư thường cung cấp tư vấn pháp lý cho khách hàng của họ.

“Offering legal advice requires a deep understanding of the law.”Cung cấp tư vấn pháp lý đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về pháp luật.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức về dịch vụ pháp lý.

Ghi chú · Cụm này rất hữu ích trong lĩnh vực pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...