Kho từ › Collocations · energy › switch to renewable

switch to renewable

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
chuyển sang năng lượng tái tạo
UK /swɪtʃ tə rɪˈnuːəbl/ · US /swɪtʃ tə rɪˈnuːəbl/
to change from non-renewable to renewable energy sources
Many countries are trying to switch to renewable energy.
→ Nhiều quốc gia đang cố gắng chuyển sang năng lượng tái tạo.
Switching to renewable energy can help reduce pollution.→ Chuyển sang năng lượng tái tạo có thể giúp giảm ô nhiễm.
Đồng nghĩa
transition to renewableconvert to renewable
Collocations
switch to solar energyswitch to wind power
🎯 IELTS: Hãy sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ý kiến của bạn.
Thường dùng để chỉ sự chuyển đổi năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...