Kho từ › Collocations · advertising › creative strategy

creative strategy

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
cách tiếp cận để phát triển nội dung quảng cáo
UK /kriˈeɪtɪv ˈstrætədʒi/ · US /kriˈeɪtɪv ˈstrætədʒi/
the approach to developing advertising content
The creative strategy was innovative and engaging.
→ Chiến lược sáng tạo rất đổi mới và hấp dẫn.
A strong creative strategy can differentiate a brand.→ Một chiến lược sáng tạo mạnh mẽ có thể phân biệt thương hiệu.
Đồng nghĩa
innovative strategyartistic strategy
Collocations
develop creative strategyimplement creative strategy
🎯 IELTS: Nêu rõ sự sáng tạo trong quảng cáo trong phần viết.
Chiến lược sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...